Turnyro pradžia 10:00 val. LŠM žaibo šachmatų turnyras SMALSUS Kaune. 2026 rugsėjis Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:07:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: KSF
| Giải/ Nội dung | SMALSUS, GUDRUS |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | FideID | Loại |
| 1 | Andziulis, Simonas | | U07 |
| 2 | Antanevicius, Arijus | 12879401 | U08 |
| 3 | Astrovas, Adrijus | 12879410 | U08 |
| 4 | Banevicius, Evaldas | | U07 |
| 5 | Barauskaite, Izabele | | U07 |
| 6 | Butkus, Elonas | 12879479 | U06 |
| 7 | Butkus, Herkus | 12879487 | U08 |
| 8 | Cartwright, Isabella | | U08 |
| 9 | Dereskevicius, Dominykas | | U08 |
| 10 | Dickus, Jonas | 12874434 | U08 |
| 11 | Dirziute, Medeina | | U07 |
| 12 | Gryguc, Herkus | | U08 |
| 13 | Guariglia, Greta | | U08 |
| 14 | Gudziunas, Vytis | | U08 |
| 15 | Jonaitis, Mantas | | U08 |
| 16 | Jonkus, Sandis | 12881082 | U08 |
| 17 | Kalvaitis, Kristupas | 12879525 | U07 |
| 18 | Makulavicius, Tauras | 12874388 | U06 |
| 19 | Muckus, Adas | | U07 |
| 20 | Pazera, Adas | | U07 |
| 21 | Povilaitis, Leonardas | 12879568 | U07 |
| 22 | Raizys, Motiejus | 12879576 | U08 |
| 23 | Stankus, Aronas | | U07 |
| 24 | Sutkute, Lukne | | U07 |
| 25 | Truksinas, Augustas | | U08 |
|
|
|
|