Septembermót Hauka 2026

Liên đoànIceland ( ISL )
Tổng trọng tàiAuðbergur Magnússon
Thời gian kiểm traBlitz: 4min +3sec increment per move starting from move 1
Địa điểmHafnarfjordur
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/17
Rating trung bình1701
Chương trình bốc thămChessManager

Cập nhật ngày: 17.09.2026 23:36:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:514821468

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiISL
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiCLB/Tỉnh
1
IMRagnarsson, Dagur23040582342MFjölnir
2
Jónsson, Gauti Páll23090922316MTaflfélag Reykjavíkur
3
Ólafsson, Þorvarður F23011482043MHaukar
4
Þorsteinsson, Þorsteinn Jakob F23179401939MHaukar
5
Björnsson, Harald23253061917MTaflfélag Garðabæjar
6
Ágústsson, Egill Steinar23081181811MTaflfélag Snæfellsbæjar
7
Tómasdóttir, Katrín Ósk23315601693WHaukar
8
Hjálmarsson, Óðinn Darri23358161592MHaukar
9
Guðjónsson, Ingi Hafliði23262801585MSkákfélagið Goðinn
10
Gudnason, Kristofer Daniel23372231477MHaukar
11
Fridbergsson, Hjalmar23358321443MHaukar
12
Kristofersson, Aron Bjarmi23372071433MHaukar
13
Johannsson, Tomas Orn23372311420MHaukar
14
Ingvaldsson, Nói23368120MHaukar
15
Sigurdsson, Runar Thor23303180MHaukar
16
Tomasdottir, Emilia Klara23322720WHaukar