Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Open

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:38:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 15:00

BànWhiteĐiểm Kết quảĐiểm Black
1Tskhadadze, Giorgi3½ ½ - ½3½ Bekauri, Giorgi
2Khukhunaishvili, Tariel3 0 - 13 Tsiramua, Nodar
3Liponava, Zurab3 ½ - ½3 Boiko, Aleksei
4Tatrishvili, Ioane2½ 1 - 03 Gunia, Nino
5Akopashvili, Alexandre2½ 1 - 02½ Kitesashvili, Giorgi
6Quljanishvili, Saba2 ½ - ½2 Mzhavia, Kristine
7Shamanauri, Nino2 1 - 02 Arsenidze, Giorgi
8Tabatadze, Saba2 0 - 12 Khukhunaishvili, Adam
9Papashvili, Saba1½ 1 - 01 Kakhishvili, Andria
10Arsenidze, Tekla1 ½ - ½1½ Migriauli, Alexandre
11Veshaguri, Vika1 ½ - ½1 Chitadze, Nikoloz
12Shonia, Barbare1 1 miễn đấu
13Gikoshvili, Giorgi1½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
14Apriamashvili, Miriani1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại