Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Open Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:38:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | Open, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | Rtg | LĐ | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | Akopashvili, Alexandre | 1800 | GEO | 16 | ხაშური |
| 2 | Apriamashvili, Miriani | 0 | GEO | | ადიგენი |
| 3 | Arsenidze, Tekla | 1425 | GEO | 16 | ქუთაისი |
| 4 | Arsenidze, Giorgi | 1552 | GEO | 16 | ქუთაისი |
| 5 | Bekauri, Giorgi | 1709 | GEO | | თბილისი |
| 6 | Boiko, Aleksei | 1824 | FID | | |
| 7 | Chitadze, Nikoloz | 1505 | GEO | 16 | ხაშური |
| 8 | Gikoshvili, Giorgi | 1702 | GEO | S | ადიგენი |
| 9 | Gunia, Nino | 1658 | GEO | | ლანჩხუთი |
| 10 | Kakhishvili, Andria | 1404 | GEO | 16 | ხაშური |
| 11 | Khukhunaishvili, Adam | 1733 | GEO | S | ლანჩხუთი |
| 12 | Khukhunaishvili, Tariel | 1831 | GEO | S | ლანჩხუთი |
| 13 | Kitesashvili, Giorgi | 1881 | GEO | S | გურჯაანი |
| 14 | Liponava, Zurab | 1856 | GEO | S | სენაკი |
| 15 | Migriauli, Alexandre | 1417 | GEO | | ახალციხე |
| 16 | Mzhavia, Kristine | 2020 | GEO | | ახალციხე |
| 17 | Papashvili, Saba | 1475 | GEO | 16 | ახალციხე |
| 18 | Quljanishvili, Saba | 1522 | GEO | | ადიგენი |
| 19 | Shamanauri, Nino | 1892 | FRA | | ახალციხე |
| 20 | Shonia, Barbare | 1544 | GEO | 16 | ბორჯომი |
| 21 | Tabatadze, Saba | 1433 | GEO | 16 | ახალციხე |
| 22 | Tatrishvili, Ioane | 0 | GEO | 16 | გურჯაანი |
| 23 | Tsiramua, Nodar | 2039 | GEO | | ჩხოროწყუ |
| 24 | Tskhadadze, Giorgi | 1921 | GEO | | ქუთაისი |
| 25 | Veshaguri, Vika | 1480 | GEO | 16 | ახალციხე |
|
|
|
|