Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys & Girls U/12 Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:37:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | Open, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Tên | Phái | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | Gogia, Nikoloz | | GEO | 1605 | სენაკი | 5,5 | 1 | 26 | 29 | 3 | 4 |
| 2 | 3 | Ediberidze, Alexandra | w | GEO | 1487 | თბილისი | 5,5 | 0 | 26 | 29 | 3 | 5 |
| 3 | 11 | Murjikneli, Saba | | GEO | 0 | ახალციხე | 5 | 0 | 25,5 | 28 | 4 | 4 |
| 4 | 7 | Akopyan, Gevorg | | GEO | 0 | ახალქალაქი | 4,5 | 1 | 26 | 27,5 | 3 | 4 |
| 5 | 6 | Lozovych, Milanika | w | UKR | 1425 | უკრაინა | 4,5 | 0 | 25 | 25,5 | 3 | 4 |
| 6 | 2 | Migriauli, Mariam | w | GEO | 1526 | ახალციხე | 4 | 0 | 23 | 24,5 | 3 | 3 |
| 7 | 9 | Loladze, Nuka | w | GEO | 0 | საგარეჯო | 4 | 0 | 17 | 17,5 | 3 | 4 |
| 8 | 4 | Samsonidze, Daviti | | GEO | 1470 | ახალციხე | 3,5 | 1 | 26,5 | 28 | 4 | 3 |
| 9 | 13 | Zazadze, Lizi | w | GEO | 0 | ახალციხე | 3,5 | 0 | 19 | 19,5 | 4 | 3 |
| 10 | 5 | Arsenidze, Tsotne | | GEO | 1434 | ქუთაისი | 3 | 1 | 25,5 | 26 | 3 | 3 |
| 11 | 8 | Kikvidze, Anastasia | w | GEO | 0 | ქუთაისი | 3 | 0 | 22 | 22,5 | 3 | 3 |
| 12 | 10 | Merabishvili, Aleksandre | | GEO | 0 | ახალციხე | 2 | 0 | 20 | 20,5 | 3 | 2 |
| 13 | 12 | Papashvili, Nikolozi | | GEO | 0 | ახალციხე | 1 | 0 | 18,5 | 20 | 3 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|