Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys & Girls U/12

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:37:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Migriauli, MariamwGEO1526ახალციხე100011
24Samsonidze, DavitiGEO1470ახალციხე100011
36Lozovych, MilanikawUKR1425უკრაინა100011
411Murjikneli, SabaGEO0ახალციხე100011
51Gogia, NikolozGEO1605სენაკი100001
63Ediberidze, AlexandrawGEO1487თბილისი100001
713Zazadze, LiziwGEO0ახალციხე100001
87Akopyan, GevorgGEO0ახალქალაქი000110
99Loladze, NukawGEO0საგარეჯო000110
105Arsenidze, TsotneGEO1434ქუთაისი000100
118Kikvidze, AnastasiawGEO0ქუთაისი000100
1210Merabishvili, AleksandreGEO0ახალციხე000100
1312Papashvili, NikoloziGEO0ახალციხე000100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)