Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys & Girls U/12

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:37:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gogia Nikoloz1605GEO 4w1 8b½ 6w1 10b1 2b1 3w½ 5w½5,51262934
2Ediberidze Alexandra1487GEO 7w1 5b1 3w1 8b1 1w0 4w½ 10b15,50262935
3Murjikneli Saba0GEO 10b1 11w1 2b0 4w1 6b½ 1b½ 8w15025,52844
4Akopyan Gevorg0GEO 1b0 12w1 5w1 3b0 8w1 2b½ 11w14,512627,534
5Lozovych Milanika1425UKR 13b1 2w0 4b0 9w1 -1 6w1 1b½4,502525,534
6Migriauli Mariam1526GEO 11b1 9w½ 1b0 12w1 3w½ 5b0 -1402324,533
7Loladze Nuka0GEO 2b0 10w0 11b0 -1 9b1 12w1 13w1401717,534
8Samsonidze Daviti1470GEO 12b1 1w½ 9b1 2w0 4b0 10w1 3b03,5126,52843
9Zazadze Lizi0GEO -1 6b½ 8w0 5b0 7w0 13b1 12b13,501919,543
10Arsenidze Tsotne1434GEO 3w0 7b1 13w1 1w0 11b1 8b0 2w03125,52633
11Kikvidze Anastasia0GEO 6w0 3b0 7w1 13b1 10w0 -1 4b0302222,533
12Merabishvili Aleksandre0GEO 8w0 4b0 -1 6b0 13w1 7b0 9w0202020,532
13Papashvili Nikolozi0GEO 5w0 -1 10b0 11w0 12b0 9w0 7b01018,52031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)