Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys & Girls U/12

Ban Tổ chứcThe City Council of Akhaltsike Municipality; Georgian Chess Federation
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Trưởng Ban Tổ chứcSamsonidze Aleko
Tổng trọng tàiIA Arsenidze Aleksandre (13609289)
Trọng tàiIA Kikvidze Inga (13611585)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 min. + 5 sec.
Địa điểmThe theatre of Akhaltsikhe Municipality
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/21
Rating trung bình / Average age1334 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:37:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gogia Nikoloz1605GEO 7w1 4b½ 2w1 5b1 3b1 11w½ 6w½5,511262934
2Migriauli Mariam1526GEO 8b1 13w½ 1b0 10w1 11w½ 6b0 -14602324,533
3Ediberidze Alexandra1487GEO 9w1 6b1 11w1 4b1 1w0 7w½ 5b15,520262935
4Samsonidze Daviti1470GEO 10b1 1w½ 13b1 3w0 7b0 5w1 11b03,58126,52843
5Arsenidze Tsotne1434GEO 11w0 9b1 12w1 1w0 8b1 4b0 3w0310125,52633
6Lozovych Milanika1425UKR 12b1 3w0 7b0 13w1 -1 2w1 1b½4,5502525,534
7Akopyan Gevorg0GEO 1b0 10w1 6w1 11b0 4w1 3b½ 8w14,5412627,534
8Kikvidze Anastasia0GEO 2w0 11b0 9w1 12b1 5w0 -1 7b031102222,533
9Loladze Nuka0GEO 3b0 5w0 8b0 -1 13b1 10w1 12w14701717,534
10Merabishvili Aleksandre0GEO 4w0 7b0 -1 2b0 12w1 9b0 13w021202020,532
11Murjikneli Saba0GEO 5b1 8w1 3b0 7w1 2b½ 1b½ 4w153025,52844
12Papashvili Nikolozi0GEO 6w0 -1 5b0 8w0 10b0 13w0 9b0113018,52031
13Zazadze Lizi0GEO -1 2b½ 4w0 6b0 9w0 12b1 10b13,5901919,543

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)