15th SSC Chess Challenge 2026 Under 15 Girls [2011 & 2012 & 2013]Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:28:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Amaranath, D Rasandi Methunima | 0 | SRI | * | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2 | | Dihara, P B Dahami | 0 | SRI | 1 | * | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 |
| 3 | | Sadesna, W S Dulini | 0 | SRI | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | Sinethmi, M R Dahamsa | 0 | SRI | 0 | 0 | 1 | * | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|
|
|
|
|
|