Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

15th SSC Chess Challenge 2026 Under 15 Girls [2011 & 2012 & 2013]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:28:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Amaranath, D Rasandi Methunima0SRI*011220210
2Dihara, P B Dahami0SRI1*11310331
3Sadesna, W S Dulini0SRI00*0040000
4Sinethmi, M R Dahamsa0SRI001*130100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")