Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

15th SSC Chess Challenge 2026 Under 15 Open [2011 & 2012 & 2013]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:34:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ransala P K Adithi0SRI 14w+ 10w1 2w1 3b½ 4b½4112,514,511,253
2Jayawardana K K Thiwan Sameesha0SRI 13b+ 9w1 1b0 5b1 3w1421315114
3Wedage H W Thiseni Dinulya0SRI -1 8w1 6b1 1w½ 2b03,5013,516103
4Thevnaka H A W Aken0SRI 5b1 6w0 8b½ 10b1 1w½3012,514,58,252
5Hesandul D Thusina0SRI 4w0 7b1 9b1 2w0 11b13012,513,56,53
6Sinura H A Sudam0SRI 7w½ 4b1 3w0 8w½ 12b1301212,56,252
7Eleesha K A Eshan0SRI 6b½ 5w0 12b½ 11w1 10b13099,54,752
8Dewhas P G Rithul0SRI 11w1 3b0 4w½ 6b½ 9w½2,5012135,251
9Chamathka K H Janidu0SRI 15b+ 2b0 5w0 12w1 8b½2,5011,5123,752
10Chamupathi K H Minuka0SRI 12w1 1b0 11b1 4w0 7w0201111,51,52
11Ruwaneka D W P Bihandu0SRI 8b0 12b1 10w0 7b0 5w01010,5110,51
12Nethanel D W Inosh0SRI 10b0 11w0 7w½ 9b0 6w00,5010,511,51,50
13Akhthar Jood0SRI 2w- -0 -0 -0 -0000000
14Claimau Jood0SRI 1b- -0 -0 -0 -0000000
15Mokeshu Oxy0SRI 9w- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)