15th SSC Chess Challenge 2026 Under 12 Girls [2014 & 2015]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Giải/ Nội dung
Under 06 Boys, Under 06 Girls, Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 08 Boys, Under 08 Girls, Under 10 Boys, Under 10 Girls
Under 12 Boys, Under 12 Girls
Under 15 Boys, Under 15 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Dahamdi B Methuli Thesathna0SRI -1 4b0 7w0 3b1 9w136011124,53
2Dissanayeka Kushali N S0SRI 7b1 8w0 9w1 10b1 4w0330151673
3Kahadugoda Sayuni Savinya0SRI 8w0 6b0 -1 1w0 5b01110121311
4Kodikara Ranithi Lohasna0SRI 9b1 1w1 6b1 8w½ 2b14,520131411,754
5Kristiyanz T Y P0SRI 10w0 7b0 11b0 -1 3w129010,511,532
6Sahasmee K G S0SRI 11b½ 3w1 4w0 9b1 10w02,58011123,252
7Sanari V Thisakya0SRI 2w0 5w1 1b1 11w1 8b034013157,53
8Senalya E W A Jenuki0SRI 3b1 2b1 10w1 4b½ 7w14,51013,514,512,254
9Sensadee N A Dehansa Nisali0SRI 4w0 -1 2b0 6w0 1b01100131411
10Vihara M Sithmi0SRI 5b1 11w1 8b0 2w0 6b135012,514,573
11Yapa S B D0SRI 6w½ 10b0 5w1 7b0 -12,57011135,752

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)