15th SSC Chess Challenge 2026 Under 10 Boys [2016 & 2017]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:12:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Giải/ Nội dung
Under 06 Boys, Under 06 Girls, Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 08 Boys, Under 08 Girls, Under 10 Boys, Under 10 Girls
Under 12 Boys, Under 12 Girls
Under 15 Boys, Under 15 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Ahasvin, J A Yenula01 0 - 11 Damsilu, T H Lithum030
25Amaranath, D Kiven Kithnura01 ½ - ½1 Rahyl, Ahan035
338Rupasinghe, M D Nevith Gesandu01 1 - 01 Anuththara, A B Uvindu06
439Sandilu, S H Senash01 0 - 11 Battage, M M Sanul Dulmeth08
59Budmina, H M A Bulan01 0 - 11 Sanyuth, S A Ganul040
642Sehas, I H Thenuja01 0 - 11 Dissanayake, Mahith Y N015
713Dintharu, W G Mihitha01 0 - 11 Senyuth, G H Dashmira044
848Upulwan, K P S Y01 0 - 11 Dulmeth, W L Matheesha016
918Gunathunga, R G Sadew Gimhana01 1 - 01 Wanninayaka, W M Sethdinu Dinupa050
1053Weragoda, N V Sisudha Suhaswin01 1 - 01 Haaziq, M Safraz Mohomed019
1155Yapa, Y H P J N01 1 - 01 Hasarel, W K Niduwara020
1221Indira, H M Umith01 1 - 01 Yapa, N H Yumeth Sejan054
1323Jayasingha, U B Sandul Sanhitha01 0 - 11 Yehas, K K Sithev056
1425Kahadugoda, Githsara Yehen0½ 1 - 0½ Ahamed, H A Sajidh02
1531Lithusara, N H Yalija0½ 1 - 0½ Weerasooriya, Omika Senon052
161Adhikari, A M O M Mihisuru00 0 - 10 Mathagasinghe, Jenul Jithsara032
177Aron, A H Abinu00 0 - 10 Nethsara, S H Nithish Induka033
1829Lindula, M Minod00 1 - 00 Dahamsa, D G Resandu010
1911Damsuwa, H A Sethuka00 1 - 00 Ranathunga, D K Nethula Methsara037
2034Nishmitha, D K G Shanoon00 0 - 10 Dinsandu, K A M L012
2136Rajarathne, R H Ryon Rakmith00 0 - 10 Dissanayake, K K W014
2241Sasdul, S P Shevon00 1 - 00 Fernando, Matheesh Hansana017
2345Shaheem, M S Mohammed00 0 - 10 Jayashan, I G Achira Kalinka022
2446Shakyasingha, M J K Pamodu Jayasara00 0 - 10 Jayasinghe, Sanul Mindula024
2547Tishan, H W Saviru Anuhas00 0 - 10 Kasige, Mevinu Chenal026
2627Kithyuga, D Vonal00 0 - 10 Vinvidu, A H Yenuth049
2751Weerasinghe, Chaniru Githmira00 1 - 00 Kumarasinghe, N H Himath Wathmira028
284Alahakoon, Minula Sehath00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2943Senanayake, S J M00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại