15th SSC Chess Challenge 2026 Under 07 Boys [2019]Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:08:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan
| Giải/ Nội dung | Under 06 Boys, Under 06 Girls, Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 08 Boys, Under 08 Girls, Under 10 Boys, Under 10 Girls Under 12 Boys, Under 12 Girls Under 15 Boys, Under 15 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 12 | | Disenya, D H J P Dilija | 0 | SRI | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Gavesh, P Kavinsa | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 40 | | Sathmira, W Shanuth | 0 | SRI | | | | | miễn đấu |
| 43 | | Senevirathne, S H Vihandu Sasdula | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 44 | | Senhiru, B S Kenuka Nethul | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 48 | | Tennakoon, U G U S | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 49 | | Thathsilu, S A Abises | 0 | SRI | | | miễn đấu | | |
| 54 | | Weerasinghe, W K A Binuka Yonal | 0 | SRI | | | | miễn đấu | |
| 56 | | Wijekoon, H M Akindu Dinsara | 0 | SRI | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|