Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

15th SSC Chess Challenge 2026 Under 06 Girls [2020 & 2021]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:05:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Sagara T A S L K0SRI 5w1 4w1 3b1 2w1 9b1501416165
2Nirwanya M A Yenuki0SRI 10b1 12w1 6w1 1b0 5w1401314,59,54
3Diyansa W K Thidasi0SRI 14w1 11b1 1w0 6b1 4b1401313,58,54
4Bimansa S M A Yesandi0SRI 8w1 1b0 10w1 7b1 3w03014,516,57,53
5Dahamdi K Sarasi0SRI 1b0 8w1 13b1 9w1 2b03013,51563
6Avinya M P Asali0SRI 9b1 7w1 2b0 3w0 10b130131573
7Pathirana G P Liseni Dulansa0SRI 13w1 6b0 12w1 4w0 11b1309,51153
8Ruhara D M Kemi0SRI 4b0 5b0 14w1 13w1 12b½2,5099,52,752
9Rehansa P Thuhini0SRI 6w0 14b1 11w1 5b0 1w0201313,52,52
10Sasensa G A P Jithsara Yenuli0SRI 2w0 15b+ 4b0 12b1 6w02011,51332
11Tihara P V Tenuji0SRI -1 3w0 9b0 14b1 7w0201111,52,52
12Sedasna I H Yenuki0SRI 15w1 2b0 7b0 10w0 8w½1,5011,5132,751
13Savindya H G Buhuni0SRI 7b0 -1 5w0 8b0 14w½1,501010,51,751
14Sahansa K G Dharani0SRI 3b0 9w0 8b0 11w0 13b½0,5010,5120,750
15Ranasinghe Reya Ruheli Wickramanayaka0SRI 12b0 10w- -0 -0 -0001,51,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)