Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

15th SSC Chess Challenge 2026 Under 06 Boys [2020 & 2021]

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:04:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Dewnula D L Adheesha0SRI 11w1 4b1 2w1 3b1 6w1501416165
2Weerasinghe Ranul Ayuneth0SRI 14b1 7w1 1b0 10b1 4w140131494
3Odatha J A Aviha0SRI 7b1 13w1 15b1 1w0 5b14012,513,58,54
4Sajeewaka H A Managa0SRI 15b1 1w0 13b1 5w1 2b03013,514,55,53
5Odatha J A Shakya0SRI 6w1 8b1 10w1 4b0 3w030131583
6Dewdun Arachchi Mudiyanselage Sehas0SRI 5b0 16w1 12b1 9w1 1b030131463
7Almaan S Aqdish0SRI 3w0 2b0 14w1 11b1 12w130121353
8Abhiman E K Gayuka0SRI 12b1 5w0 9b0 15w+ 10w1301011,55,53
9Ravish H D Dulnitha0SRI 17w+ 10b0 8w1 6b0 13w130101163
10Isurumeth W S Basitha0SRI 16b1 9w1 5b0 2w0 8b020131442
11Prachalitha G Nithum0SRI 1b0 15w0 16b1 7w0 14w12010,511,522
12Munasinghe Shaniru Gayathma0SRI 8w0 14b1 6w0 13b1 7b020101122
13Bandara K G Yuhan H0SRI -1 3b0 4w0 12w0 9b010121311
14Vidwana K G Ewan0SRI 2w0 12w0 7b0 16w1 11b010111211
15Gunasekara H K E L0SRI 4w0 11b1 3w0 8b- -010101121
16Sethmitha N L Omika0SRI 10w0 6b0 11w0 14b0 -1108911
17Disenya D H J P Dilija0SRI 9b- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)