Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys U/10 Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:36:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | Open, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | Akopyan, Hakob | 0 | GEO | ახალქალაქი |
| 2 | Bekauri, Daviti | 1464 | GEO | თბილისი |
| 3 | Bluashvili, Levani | 1540 | GEO | ხაშური |
| 4 | Boiko, Aliaksei | 0 | GEO | |
| 5 | Buzarishvili, Dachi | 0 | GEO | დედოფლისწყარო |
| 6 | Eradze, Ilia | 1656 | GEO | საჩხერე |
| 7 | Loladze, Iosebi | 0 | GEO | საგარეჯო |
| 8 | Lomtadze, Teimurazi | 0 | GEO | ქუთაისი |
| 9 | Mghebrishvili, Giorgi | 0 | GEO | ადიგენი |
| 10 | Murjikneli, Tsotne | 1409 | GEO | ახალციხე |
| 11 | Nadibaidze, Daviti | 0 | GEO | ახალციხე |
| 12 | Orbelashvili, Ioane | 0 | GEO | თბილისი |
| 13 | Papashvili, Giorgi | 0 | GEO | ახალციხე |
| 14 | Sadatierashvili, Demetre | 1438 | GEO | ახალციხე |
| 15 | Sarjveladze, Demetre | 1429 | GEO | ლანჩხუთი |
| 16 | Tediashvili, Zaza | 1531 | GEO | საგარეჯო |
|
|
|
|