Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys U/10

Ban Tổ chứcThe City Council of Akhaltsike Municipality; Georgian Chess Federation
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Trưởng Ban Tổ chứcSamsonidze Aleko
Tổng trọng tàiIA Arsenidze Aleksandre (13609289)
Trọng tàiIA Kikvidze Inga (13611585)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 min. + 5 sec.
Địa điểmThe theatre of Akhaltsikhe Municipality
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/21
Rating trung bình / Average age1329 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:36:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtgCLB/Tỉnh
1Eradze, IliaGEO1656საჩხერე
2Bluashvili, LevaniGEO1540ხაშური
3Tediashvili, ZazaGEO1531საგარეჯო
4Bekauri, DavitiGEO1464თბილისი
5Sadatierashvili, DemetreGEO1438ახალციხე
6Sarjveladze, DemetreGEO1429ლანჩხუთი
7Murjikneli, TsotneGEO1409ახალციხე
8Akopyan, HakobGEO0ახალქალაქი
9Boiko, AliakseiGEO0
10Buzarishvili, DachiGEO0დედოფლისწყარო
11Loladze, IosebiGEO0საგარეჯო
12Lomtadze, TeimuraziGEO0ქუთაისი
13Mghebrishvili, GiorgiGEO0ადიგენი
14Nadibaidze, DavitiGEO0ახალციხე
15Orbelashvili, IoaneGEO0თბილისი
16Papashvili, GiorgiGEO0ახალციხე