Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/10

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:35:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Khasia, AnastasiaGEO1485საგარეჯო100011
23Latsabidze, MariamGEO1463ხაშური100011
32Darbaidze, TamariGEO1476საჩხერე100001
44Tsuladze, SaraGEO1427ლანჩხუთი100001
59Tsintskaladze, AnnaGEO0ქუთაისი100001
66Gigolashvili, MariamiGEO0ახალციხე000110
78Sulaberidze, MariamiGEO0თბილისი000110
85Badzgaradze, EleneGEO0საჩხერე000100
97Mchedlishvili, MaiaGEO0ასპინძა000100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)