Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/10

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:35:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14Tsuladze, SaraGEO1427ლანჩხუთი2011,512
23Latsabidze, MariamGEO1463ხაშური201112
32Darbaidze, TamariGEO1476საჩხერე200,50,512
49Tsintskaladze, AnnaGEO0ქუთაისი1022,501
51Khasia, AnastasiaGEO1485საგარეჯო102211
67Mchedlishvili, MaiaGEO0ასპინძა102211
78Sulaberidze, MariamiGEO0თბილისი102211
85Badzgaradze, EleneGEO0საჩხერე002310
96Gigolashvili, MariamiGEO0ახალციხე002310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)