Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/10

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:35:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Latsabidze Mariam1463GEO 6b1 9w1 2b1 4w½ 3b1 5w1 7w16,502222,536
2Darbaidze Tamari1476GEO 7w1 5b1 1w0 8b1 4b1 6w1 9b16020,52146
3Khasia Anastasia1485GEO 9b1 4w0 8b1 6w1 1w0 -1 5b15021,52235
4Tsuladze Sara1427GEO 8w1 3b1 5w1 1b½ 2w0 7b0 -14,5025,52834
5Tsintskaladze Anna0GEO -1 2w0 4b0 7w1 9b1 1b0 3w03026,52733
6Mchedlishvili Maia0GEO 1w0 7b1 9w1 3b0 -1 2b0 8w0302525,533
7Gigolashvili Mariami0GEO 2b0 6w0 -1 5b0 8w1 4w1 1b030242633
8Sulaberidze Mariami0GEO 4b0 -1 3w0 2w0 7b0 9w1 6b1302222,533
9Badzgaradze Elene0GEO 3w0 1b0 6b0 -1 5w0 8b0 2w01024,52631

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)