Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/10 Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:35:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | Open, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 5 | Badzgaradze, Elene | 0 | GEO | | | | miễn đấu | | | |
| 6 | Gigolashvili, Mariami | 0 | GEO | | | miễn đấu | | | | |
| 1 | Khasia, Anastasia | 1485 | GEO | | | | | | miễn đấu | |
| 7 | Mchedlishvili, Maia | 0 | GEO | | | | | miễn đấu | | |
| 8 | Sulaberidze, Mariami | 0 | GEO | | miễn đấu | | | | | |
| 9 | Tsintskaladze, Anna | 0 | GEO | miễn đấu | | | | | | |
| 4 | Tsuladze, Sara | 1427 | GEO | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|