Israeli Women's League Qualification Playoffs Cập nhật ngày: 24.09.2026 14:51:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Adlen, Noya | | 1759 | ISR | Hapoel Petah Tikva Women | 1 |
| 2 | | Fudim, Basya | | 1665 | ISR | Hapoel Petah Tikva Women | 5 |
| 3 | | Gelis, Naama | | 1699 | ISR | Hapoel Petah Tikva Women | 2 |
| 4 | | Greenberger, Sophie | | 1489 | ISR | Hapoel Petah Tikva Women | 6 |
| 5 | | Heller, Gali | | 1400 | ISR | Hapoel Petah Tikva Women | 7 |
| 6 | | Kaadan, Lina | | 1901 | ISR | Al-Shatranj Girls Nazareth | 1 |
| 7 | | Segal, Yael | | 1671 | ISR | Hapoel Petah Tikva Women | 3 |
| 8 | | Shnayder, Romi | | 1661 | ISR | Hapoel Petah Tikva Women | 4 |
| 9 | | Shorosh, Lana | | 1736 | ISR | Al-Shatranj Girls Nazareth | 2 |
| 10 | | Watad, Ghazal | | 1466 | ISR | Al-Shatranj Girls Nazareth | 4 |
| 11 | | Watted, Aya | | 1582 | ISR | Al-Shatranj Girls Nazareth | 3 |
| 12 | | Younas, Lila Abdel Salam | | 1345 | ISR | Al-Shatranj Girls Nazareth | 5 |
|
|
|
|