Israeli Women's League Qualification Playoffs Cập nhật ngày: 17.09.2026 23:03:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Tira Women A (RtgØ:1501 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Nasser, Lamar | 1453 | ISR | | 0 |
| 2 | | Abo Baker, Maria | 1492 | ISR | | 0 |
| 3 | | Qasem, Rama | 1557 | ISR | | 0 |
| 4 | | Qasim, Mian | 1436 | ISR | | 0 |
| 2. Al-Shatranj Girls Nazareth (RtgØ:1740 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Kaadan, Lina | 1901 | ISR | | 0 |
| 2 | | Shorosh, Lana | 1736 | ISR | | 0 |
| 3 | | Watted, Aya | 1582 | ISR | | 0 |
| 4 | | Watad, Ghazal | 1466 | ISR | | 0 |
| 5 | | Younas, Lila Abdel Salam | 1345 | ISR | | 0 |
| 3. Hapoel Petah Tikva Women (RtgØ:1710 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Adlen, Noya | 1759 | ISR | | 0 |
| 2 | | Gelis, Naama | 1699 | ISR | | 0 |
| 3 | | Segal, Yael | 1671 | ISR | | 0 |
| 4 | | Shnayder, Romi | 1661 | ISR | | 0 |
| 5 | | Fudim, Basya | 1665 | ISR | | 0 |
| 6 | | Greenberger, Sophie | 1489 | ISR | | 0 |
| 7 | | Heller, Gali | 1400 | ISR | | 0 |
|
|
|
|