Israeli Women's League Qualification Playoffs | Ban Tổ chức | Petah Tikva Chess Club |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Yuval Memia |
| Tổng trọng tài | Idan Adar |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 50 + 10 |
| Số ván | 3 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/24 |
| Rating trung bình | 1582 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.09.2026 23:03:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Tira Women A | * | | | 0 | 0 | 2 |
| 2 | Al-Shatranj Girls Nazareth | | * | | 0 | 0 | 2 |
| 3 | Hapoel Petah Tikva Women | | | * | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results) Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|