Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys U/08 Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:11:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | Open, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 18:00
| Bàn | White | Điểm | Kết quả | Điểm | Black |
| 1 | Kutateladze, Demetre | 1 | 0 - 1 | 1 | Lemeshenko, Mark |
| 2 | Kobaidze, Koba Nik | 1 | ½ - ½ | 1 | Kapanadze, Vakhtang |
| 3 | Meskhidze, Demetre | 1 | 1 - 0 | 1 | Mtchedlidze, Nikoloz |
| 4 | Aghdgomeladze, Iuri | 1 | 0 - 1 | 1 | Popiashvili, Dachi |
| 5 | Balakhashvili, Aleksandre | 1 | 0 - 1 | 1 | Tamaradze, Akaki |
| 6 | Sandroshvili, Luka | 1 | 0 - 1 | 0 | Aghlemashvili, Giorgi |
| 7 | Kopadze, Data | 0 | 0 - 1 | 0 | Baliashvili, Merabi |
| 8 | Bochikashvili, Gabrieli | 0 | 1 - 0 | 0 | Kikvizde, Noe |
| 9 | Tatalashvili, Lazare | 0 | 0 - 1 | 0 | Chitashvili, Nikolozi |
| 10 | Iadze, Gurami | 0 | 1 - 0 | 0 | Kopadze, Lazare |
| 11 | Kareli, Ioane | 0 | 1 - 0 | 0 | Mekoshvili, Danieli |
|
|
|
|