Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Boys U/08

Ban Tổ chứcThe City Council of Akhaltsike Municipality; Georgian Chess Federation
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Trưởng Ban Tổ chứcSamsonidze Aleko
Tổng trọng tàiIA Arsenidze Aleksandre (13609289)
Trọng tàiIA Kikvidze Inga (13611585)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 min. + 5 sec.
Địa điểmThe theatre of Akhaltsikhe Municipality
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/21
Rating trung bình / Average age1242 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:11:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lemeshenko Mark1642UKR 12w1 16b1 19w1 18b1 2w1 11b1 3w1710283137
2Kobaidze Koba Nik1474GEO 13b1 11w½ 3b1 7w1 1b0 21w1 19b15,52028,53145
3Mtchedlidze Nikoloz1416GEO 14w1 18b0 2w0 10b1 20w1 16b1 1b04602729,544
4Aghdgomeladze Iuri0GEO 15b1 19w0 11b0 12w0 8b1 14b1 22w03150222243
5Aghlemashvili Giorgi0GEO 16w0 20b1 10w1 19b0 18w0 12b0 15w1313022,522,533
6Balakhashvili Aleksandre0GEO 17b1 21w0 9b0 22w0 14w0 13b- 10b-12101920,521
7Baliashvili Merabi0GEO 18w0 14b1 12w1 2b0 22b1 9w0 20w148024,52734
8Bochikashvili Gabrieli0GEO 19b0 13w1 20b0 21w0 4w0 15b1 14w13160202033
9Chitashvili Nikolozi0GEO 20w0 22b1 6w1 11w0 12b1 7b1 16w0410022,524,534
10Iadze Gurami0GEO 21b0 15w1 5b0 3w0 17b1 20b0 6w+318017,517,543
11Kapanadze Vakhtang0GEO 22w1 2b½ 4w1 9b1 16w1 1w0 18b04,55029,532,534
12Kareli Ioane0GEO 1b0 17w1 7b0 4b1 9w0 5w1 21b031202526,543
13Kikvizde Noe0GEO 2w0 8b0 16w0 14b0 15w1 6w+ 17b13170181833
14Kopadze Data0GEO 3b0 7w0 17b½ 13w1 6b1 4w0 8b02,519018,52042
15Kopadze Lazare0GEO 4w0 10b0 22w0 17w0 13b0 8w0 5b002201819,530
16Kutateladze Demetre0GEO 5b1 1w0 13b1 20w1 11b0 3w0 9b147025,52844
17Mekoshvili Danieli0GEO 6w0 12b0 14w½ 15b1 10w0 22b0 13w01,520016,516,531
18Meskhidze Demetre0GEO 7b1 3w1 21b1 1w0 5b1 19b0 11w154028,531,545
19Popiashvili Dachi0GEO 8w1 4b1 1b0 5w1 21b1 18w1 2w053127,530,535
20Sandroshvili Luka0GEO 9b1 5w0 8w1 16b0 3b0 10w1 7b031402224,543
21Tamaradze Akaki0GEO 10w1 6b1 18w0 8b1 19w0 2b0 12w1490242634
22Tatalashvili Lazare0GEO 11b0 9w0 15b1 6b1 7w0 17w1 4b14110191944

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)