Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/08

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:34:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
11Dolidze, EvaGEO1556თბილისი615603
23Baidoshvili, MariamiGEO0დედოფლისწყარო510502
35Arghanashvili, AlexandraGEO0თბილისი46401
47Kurua, MariamGEO0თბილისი33300
52Jaoshvili, KetevanGEO0თბილისი21200
64Ediberidze, NatalinaGEO1536თბილისი10100
76Khitarishvili, NitaGEO0ახალციხე00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")