Chess Festival "Akhaltsike-2026" - Girls U/08

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:34:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys & Girls U/12, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtg1234567Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Dolidze, Eva1556GEO*111111615603
2Baidoshvili, Mariami0GEO0*11111510502
3Arghanashvili, Alexandra0GEO00*111146401
4Kurua, Mariam0GEO000*11133300
5Jaoshvili, Ketevan0GEO0000*1121200
6Ediberidze, Natalina1536GEO00000*110100
7Khitarishvili, Nita0GEO000000*00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")