Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Friendly Allegro

Cập nhật ngày: 17.09.2026 23:23:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: DundeeCongress

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
13Bhakta, AnshIND1548DV514,5
24Rose, Keith SSCO1538CH413
39Braziotis, StavrosSCO1125CH3,511,5
46Banerjee, SubhayuSCO1369CH314,5
51Drabych, VladyslavUKR1796CH314
62Gopal, ChethanSCO1692CH314
75Whyte, MurraySCO1460CH314
810Dickson, JoshSCO1105CH314
923Martin, FraserSCO02,512
1011Liu, HaoqiSCO1002CH214
117Young, ColinSCO1271CH212
1214Pardeshi, PrachiSCO867EK211
1312Brociner, AndreaSCO967CH210
1420Edalere, FadhlSCO01,512,5
1522Law, WilliamSCO01,512
1619Bhaktar, ShahrochSCO0113
1715Lendla, PiotrSCO844CH110
1813Dickson, NoahSCO896CH18,5
1921Hunter, EuanSCO0CH18
2016Lizon, JanSCO826CH08,5
2117Vaughn, IanSCO801DD07
2218Leith, OliverSCO739CH05
238Coleman, Daniel JSCO1142CH00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)