SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 1900+ Cập nhật ngày: 25.09.2026 08:44:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 3 | | Bi, William | CAN | 2025 | On (Markham) | 2 | 1 |
| 2 | 11 | | Anish, Diganth | CAN | 1900 | On (Whitby) | 1,5 | 3 |
| 3 | 9 | | Gowrishankar, Nilaanujan | CAN | 1949 | On (Scarborough) | 1,5 | 2 |
| 4 | 12 | | Malakhovets, Sergey | CAN | 2097 | On (Toronto) | 1,5 | 2 |
| 5 | 10 | | Southam, David | CAN | 1922 | On (Toronto) | 1,5 | 1 |
| 6 | 2 | | Wang, Zi Sheng | CAN | 2117 | On (Toronto) | 1 | 2,5 |
| 7 | 7 | | Nazareno, Merlin | CAN | 1987 | On (North York) | 1 | 2,5 |
| 8 | 5 | AFM | Kola, Venkata Saket Reddy | CAN | 2002 | On (Scarborough) | 1 | 2 |
| 9 | 4 | | Lawless, David | CAN | 2005 | On (Richmond Hill) | 1 | 1,5 |
| 10 | 6 | | Fu, Odyssey | CAN | 1991 | On (Markham) | 0,5 | 3 |
| 11 | 13 | | Huang, Eric | CAN | 1959 | On (Whitby) | 0,5 | 2 |
| 12 | 1 | CM | Gao, Heye | CAN | 2184 | On (Richmond Hill) | 0,5 | 1,5 |
| 13 | 8 | | Wang, Alan | CAN | 1963 | On (Toronto) | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|