SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 1900+

Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:34:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1ĐiểmHạng HS1 
1CMGao Heye2184CAN 7w0091
2Wang Zi Sheng2117CAN0,550,5
3Bi William2025CAN 8b1120
4Lawless David2005CAN 9w00101
5AFMKola Venkata Saket Reddy2002CAN0,560,5
6Fu Odyssey1991CAN 10b½0,570,5
7Nazareno Merlin1987CAN 1b1130
8Wang Alan1963CAN 3w00111
9Gowrishankar Nilaanujan1949CAN 4b1140
10Southam David1922CAN 6w½0,580,5
11Anish Diganth1900CAN -1111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)