SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 1900+ Cập nhật ngày: 02.10.2026 04:42:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | CM | Gao Heye | 2184 | CAN | 7w0 | -½ | 13b0 | 0,5 | 15 | 4 |
| 2 | | Wang Zi Sheng | 2117 | CAN | -½ | 9b½ | 14w0 | 1 | 12 | 4,5 |
| 3 | | Bi William | 2025 | CAN | 8b1 | 7w1 | 11b½ | 2,5 | 1 | 5 |
| 4 | | Lawless David | 2005 | CAN | 9w0 | 8b1 | 10b1 | 2 | 5 | 4 |
| 5 | AFM | Kola Venkata Saket Reddy | 2002 | CAN | -½ | -½ | 7b0 | 1 | 13 | 4 |
| 6 | | Fu Odyssey | 1991 | CAN | 10b½ | 12w0 | -0 | 0,5 | 14 | 4,5 |
| 7 | | Nazareno Merlin | 1987 | CAN | 1b1 | 3b0 | 5w1 | 2 | 6 | 4 |
| 8 | | Wang Alan | 1963 | CAN | 3w0 | 4w0 | -1 | 1 | 11 | 5,5 |
| 9 | | Gowrishankar Nilaanujan | 1949 | CAN | 4b1 | 2w½ | 12b0 | 1,5 | 7 | 5,5 |
| 10 | | Southam David | 1922 | CAN | 6w½ | 13b1 | 4w0 | 1,5 | 8 | 4,5 |
| 11 | | Anish Diganth | 1900 | CAN | -1 | -½ | 3w½ | 2 | 3 | 6,5 |
| 12 | | Malakhovets Sergey | 2097 | CAN | -½ | 6b1 | 9w1 | 2,5 | 2 | 5 |
| 13 | | Huang Eric | 1959 | CAN | -½ | 10w0 | 1w1 | 1,5 | 10 | 3,5 |
| 14 | | Blair Michael | 2039 | CAN | -½ | -½ | 2b1 | 2 | 4 | 5 |
| 15 | | Lamb Bryan | 1911 | CAN | -½ | -1 | -0 | 1,5 | 9 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|