* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor
For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1900 Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:14:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/17 lúc 7:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 6 | 11 | | Mendoza, Armand Jess | 1755 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Chamberland, Luc | 1867 | 1 |
| 7 | 3 | | Yuan, Arianna | 1836 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Cao, Allen | 1701 | 12 |
| 8 | 13 | | Moran-Venegas, Mario | 1696 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Singh, Ramandeep | 1832 | 4 |
| 9 | 5 | | Balakrishnan, Shankar | 1824 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ganeshanathan, Sayan | 1641 | 15 |
| 10 | 16 | | Ugodnikov, Arkadiy | 1627 | 0 | 0 - 1 | 0 | AFM | Chahar, Yugansh | 1817 | 6 |
| 11 | 7 | | Washah, Erencan | 1813 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ahuja, Anish | 1618 | 17 |
| 12 | 18 | | Yamasaki, Dawson | 1613 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Jeyakumar, Yathushan | 1791 | 8 |
| 13 | 9 | | Gandolfi, Fred | 1779 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mehta, Ayaan | 1603 | 19 |
| 14 | 20 | | Raja, Aarav | 1528 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vo, Timothy | 1760 | 10 |
| 15 | 22 | | Dwivedi, Umang Piyush | 1726 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Allahyari, Nima | 1699 | 23 |
| 16 | 2 | AIM | Satish Alwar, Dharsan | 1855 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 14 | ACM | Shankar Prabhu, Prasanna | 1665 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 21 | | Chen, Justin Jia Hao | 1507 | 0 | 1 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 19 | 24 | | Gebhardt, David | 1687 | 0 | 1 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 20 | 25 | AFM | Dixon, Javier | 1622 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 21 | 26 | | Issani, Nameer Noor | 1625 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|