* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor
For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1900 Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:37:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 21 | | Chen, Justin Jia Hao | 1507 | CAN | * | * | | | | | |
| 25 | AFM | Dixon, Javier | 1622 | CAN | * | | | | | | |
| 24 | | Gebhardt, David | 1687 | CAN | * | | | | | | |
| 2 | AIM | Satish Alwar, Dharsan | 1855 | CAN | * | | | | | | |
| 14 | ACM | Shankar Prabhu, Prasanna | 1665 | CAN | * | | | | | | |
| 3 | | Yuan, Arianna | 1836 | CAN | | | * | * | | | |
|
|
|
|