* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor

For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1900

Cập nhật ngày: 20.09.2026 06:37:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1ĐiểmHạng HS1 
1Chamberland Luc1867CAN 11b1130
2AIMSatish Alwar Dharsan1855CAN0,5130,5
3Yuan Arianna1836CAN 12w1140
4Singh Ramandeep1832CAN 13b1150
5Balakrishnan Shankar1824CAN 15w00161
6AFMChahar Yugansh1817CAN 16b1160
7Washah Erencan1813CAN 17w1170
8Jeyakumar Yathushan1791CAN 18b1180
9Gandolfi Fred1779CAN 19w1190
10Vo Timothy1760CAN 20b11100
11Mendoza Armand Jess1755CAN 1w00171
12Cao Allen1701CAN 3b00181
13Moran-Venegas Mario1696CAN 4w00191
14ACMShankar Prabhu Prasanna1665CAN0,5140,5
15Ganeshanathan Sayan1641CAN 5b11110
16Ugodnikov Arkadiy1627CAN 6w00201
17Ahuja Anish1618CAN 7b00211
18Yamasaki Dawson1613CAN 8w00221
19Mehta Ayaan1603CAN 9b00231
20Raja Aarav1528CAN 10w00241
21Chen Justin Jia Hao1507CAN -1111
22Dwivedi Umang Piyush1726CAN 23w11120
23Allahyari Nima1699CAN 22b00251
24Gebhardt David1687CAN -1121
25AFMDixon Javier1622CAN0,5150,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)