* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor
For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1600 Cập nhật ngày: 23.09.2026 01:22:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | | Armstrong, Robert J. | 1438 | CAN | * | | | | | | |
| 5 | | Chen, Justin Jia Hao | 1507 | CAN | | * | * | * | * | * | * |
| 17 | | Dolderman, Clara | 1370 | CAN | | * | | | | | |
| 35 | | Dwivedi, Ghanshyam | 1074 | CAN | * | | | | | | |
| 32 | | Frias Pombo, Winston | 653 | CAN | * | | | | | | |
| 34 | | Gebhardt, Alexander | 1355 | CAN | * | | | | | | |
| 33 | | Govindaraj Karunakaran, Aravindan | 1284 | CAN | * | | | | | | |
| 37 | | Huang, Chloe | 1222 | CAN | * | | | | | | |
| 27 | | Jeyakumar, Mathusha | 1304 | CAN | * | | | | | | |
| 1 | | O'Sullivan, Conor | 1598 | CAN | * | * | | | | | |
| 11 | | Pribula, Adrian | 1448 | CAN | * | | | | | | |
| 36 | | Souchko, Larissa | 1040 | CAN | * | | | | | | |
| 18 | | Thuraisingam, Ramanaa | 1355 | CAN | * | | | | | | |
|
|
|
|