* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor

For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1600

Cập nhật ngày: 02.10.2026 04:25:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7
18Armstrong, Robert J.1438CAN**
39Brown, Desmond0CAN*
6Chang, Jace1530CAN*
15Charania, Sarim1455CAN*
9Chen, Justin Jia Hao1507CAN******
23Dolderman, Clara1370CAN*
35Dwivedi, Ghanshyam1074CAN*
38Frias Pombo, Winston653CAN**
2Gaffney, Kevin1575CAN**
22Gao, Joe1395CAN*
24Gebhardt, Alexander1355CAN*
30Govindaraj Karunakaran, Aravindan1284CAN*
33Huang, Chloe1222CAN*
13Hui, Tina1462CAN*
28Jeyakumar, Mathusha1304CAN**
7Kandavadivel, Nakshatra1525CAN*
37Kara, Heramba1037CANmiễn đấu
40ACMKarthik, Deyaan Seyyon1413CAN***
4Kurkowski, Ken1558CAN**
20Morra, Lou1432CANmiễn đấu
1O'Sullivan, Conor1598CAN***
16Pribula, Adrian1448CAN**
36Souchko, Larissa1040CAN*
31Streich, Ralph1254CAN**
25Thuraisingam, Ramanaa1355CAN**