NEW TO SCC 2026-2027
1. 1900+ SECTION (*Your CFC or FIDE rating must be over 1900+ to play) (*No Playing Up Allowed in this section)
2. ⁠All Sections are FIDE Rated except U1400 (Junior Section only)
3. ⁠Membership Fee's have gone up by $10 across the board.
4. ⁠Playing Up a section is allowed for a fee of $20/tournament (*except 1900+ section)
*must inform us by Rd.1

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1400

Cập nhật ngày: 25.09.2026 01:31:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/17 lúc 7:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
5112Qi, Edwin9710 0 - 10 Singh, Rudra13221
522Jeyakumar, Mathusha13040 1 - 00 Gajamugan, Aarushan94314
5315Isah, Bishop9090 0 - 10 Tatigotla, Varnith12943
544Rajesh, Raphael Shalom12510 0 - 10 Shrestha, Ronav88916
5517Nalla Anand, Kathir Ayee8860 0 - 10 Huang, Chloe12225
566Joshi, Aarush11570 1 - 00 Joshi, Anshi83518
5720Deepak, Disha7760 ½ - ½0 Gollapinni, Hari10597
588Sethia, Vedaant10420 - - +0 Markosyan, Samvel64621
5922Anand, Shamyuktha6160 0 - 10 Chen, Yunxi (Juliana)10249
6010Nepomuceno, Flynn10180 1 - 00 Singh, Ruhi51223
6124Awal, Kevin4570 - - +0 Mehta, Aradhya100711
6237Gowrishankar, Vaishnav8080 1 - 00 Wang, Dominic84538
6331Bazzi, Mahdi12120 1 - 00 Dominic, Nisha127933
6430Bazzi, Mohamad10860 1 - 00 Zhou, Mason (Yong)76534
6527Aravindan, Vikram10400 0 - 10 Wu, Ethan107128
6635Alam, Zaid9570 ½ - ½0 Kummuthala, Jathin Reddy101536
6739Jayacekers, Kevon6630 1 - 00 Bazzi, Fatima79932
6840Goel, Advik3490 0 - 10 Alam, Wazee54041
6913Angane, Gaurav9640 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7019Nalla Anand, Mugil Nallam8020 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7125Markosyan, Vahagn13190 1 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7226Kamboj, Vaani5980 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7329Koduru, Sohil Reddy13150 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7442Kangatharan, Mukilan3030 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7543Issani, Noya8270 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại