NEW TO SCC 2026-2027
1. 1900+ SECTION (*Your CFC or FIDE rating must be over 1900+ to play) (*No Playing Up Allowed in this section)
2. ⁠All Sections are FIDE Rated except U1400 (Junior Section only)
3. ⁠Membership Fee's have gone up by $10 across the board.
4. ⁠Playing Up a section is allowed for a fee of $20/tournament (*except 1900+ section)
*must inform us by Rd.1

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1400

Cập nhật ngày: 25.09.2026 08:49:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/24 lúc 7:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
511Singh, Rudra13221 1 - 01 Markosyan, Samvel64621
523Tatigotla, Varnith12941 1 - 01 Markosyan, Vahagn131925
5316Shrestha, Ronav8891 0 - 11 Joshi, Aarush11576
549Chen, Yunxi (Juliana)10241 1 - 01 Gowrishankar, Vaishnav80837
5528Wu, Ethan10711 1 - 01 Nepomuceno, Flynn101810
5611Mehta, Aradhya10071 1 - 01 Jayacekers, Kevon66339
5741Alam, Wazee5401 0 - 1½ Nalla Anand, Mugil Nallam80219
587Gollapinni, Hari1059½ 0 - 1½ Alam, Zaid95735
5936Kummuthala, Jathin Reddy1015½ 0 - 1½ Deepak, Disha77620
6043Issani, Noya827½ 1 - 0½ Kamboj, Vaani59826
6123Singh, Ruhi5120 0 - 10 Rajesh, Raphael Shalom12514
6229Koduru, Sohil Reddy13150 1 - 00 Qi, Edwin97112
6314Gajamugan, Aarushan9430 0 - 10 Aravindan, Vikram104027
6433Dominic, Nisha12790 1 - 00 Isah, Bishop90915
6534Zhou, Mason (Yong)7650 0 - 10 Nalla Anand, Kathir Ayee88617
6618Joshi, Anshi8350 1 - 00 Goel, Advik34940
6742Kangatharan, Mukilan3030 0 - 10 Anand, Shamyuktha61622
6838Wang, Dominic8450 1 miễn đấu 
692Jeyakumar, Mathusha13041 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
705Huang, Chloe12221 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
718Sethia, Vedaant10420 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7213Angane, Gaurav964½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7324Awal, Kevin4570 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7430Bazzi, Mohamad10861 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7531Bazzi, Mahdi12121 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7632Bazzi, Fatima7990 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
7744Seyyon, Deyaan00 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại