NEW TO SCC 2026-2027 1. 1900+ SECTION (*Your CFC or FIDE rating must be over 1900+ to play) (*No Playing Up Allowed in this section) 2. All Sections are FIDE Rated except U1400 (Junior Section only) 3. Membership Fee's have gone up by $10 across the board. 4. Playing Up a section is allowed for a fee of $20/tournament (*except 1900+ section) *must inform us by Rd.1SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1400 Cập nhật ngày: 23.09.2026 01:20:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | | Angane, Gaurav | 964 | CAN | * | * | | | | | |
| 24 | | Awal, Kevin | 457 | CAN | 0F | * | | | | | |
| 5 | | Huang, Chloe | 1222 | CAN | | * | * | * | * | * | * |
| 2 | | Jeyakumar, Mathusha | 1304 | CAN | | * | * | * | * | * | * |
| 26 | | Kamboj, Vaani | 598 | CAN | * | | | | | | |
| 42 | | Kangatharan, Mukilan | 303 | CAN | * | | | | | | |
| 29 | | Koduru, Sohil Reddy | 1315 | CAN | * | | | | | | |
| 25 | | Markosyan, Vahagn | 1319 | CAN | * | | | | | | |
| 19 | | Nalla Anand, Mugil Nallam | 802 | CAN | * | | | | | | |
| 8 | | Sethia, Vedaant | 1042 | CAN | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|