NEW TO SCC 2026-2027 1. 1900+ SECTION (*Your CFC or FIDE rating must be over 1900+ to play) (*No Playing Up Allowed in this section) 2. All Sections are FIDE Rated except U1400 (Junior Section only) 3. Membership Fee's have gone up by $10 across the board. 4. Playing Up a section is allowed for a fee of $20/tournament (*except 1900+ section) *must inform us by Rd.1SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1400 | Ban Tổ chức | Scarborough Chess Club |
| Liên đoàn | Canada ( CAN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Omar Shah (2605732) |
| Tổng trọng tài | Omar Shah (2605732) |
| Phó Tổng Trọng tài | El Habboub, Abdul Rahman (5311195) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60+30 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/17 đến 2026/10/29 |
| Rating trung bình | 940 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 04:28:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)
| Giải/ Nội dung | 1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 39 | | Alam, Wazee | 540 | CAN | | | * | | * | | |
| 22 | | Alam, Zaid | 957 | CAN | | | * | | * | | |
| 37 | | Anand, Shamyuktha | 616 | CAN | | | * | | | | |
| 21 | | Angane, Gaurav | 964 | CAN | * | * | | | | | |
| 45 | | Attila, Dimitris | 0 | CAN | * | * | | | | | |
| 41 | | Awal, Kevin | 457 | CAN | 0F | * | | | | | |
| 32 | | Bazzi, Fatima | 799 | CAN | | * | | | | | |
| 9 | | Bazzi, Mahdi | 1212 | CAN | | * | * | | | | |
| 11 | | Bazzi, Mohamad | 1086 | CAN | | * | | | | | |
| 16 | | Chen, Yunxi (Juliana) | 1024 | CAN | | | * | | | | |
| 6 | | Dominic, Nisha | 1279 | CAN | | | * | | | | |
| 42 | | Goel, Advik | 349 | CAN | | | * | | | | |
| 8 | | Huang, Chloe | 1222 | CAN | | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Issani, Noya | 827 | CAN | * | | | | | | |
| 4 | | Jeyakumar, Mathusha | 1304 | CAN | | * | * | * | * | * | * |
| 38 | | Kamboj, Vaani | 598 | CAN | * | | | | | | |
| 43 | | Kangatharan, Mukilan | 303 | CAN | * | | * | * | * | * | * |
| 3 | | Koduru, Sohil Reddy | 1315 | CAN | * | | | | | | |
| 2 | | Markosyan, Vahagn | 1319 | CAN | * | | | | | | |
| 31 | | Nalla Anand, Mugil Nallam | 802 | CAN | * | | | | | | |
| 20 | | Qi, Edwin | 971 | CAN | | | * | | | | |
| 7 | | Rajesh, Raphael Shalom | 1251 | CAN | | | * | | | | |
| 14 | | Sethia, Vedaant | 1042 | CAN | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 44 | | Seyyon, Deyaan | 0 | CAN | * | * | | * | * | * | * |
| 46 | | Shah, Shrut | 729 | CAN | * | * | | | | | |
| 40 | | Singh, Ruhi | 512 | CAN | | | miễn đấu | | | | |
| 27 | | Wang, Dominic | 845 | CAN | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|