Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Відкритий чемпіонат м. Харкова з шахів серед чоловіків та жінок 2026 (класичні шахи)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:21:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kharkiv Region Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Долуханова, Євгенія Мг/ГрХАР23151000
22Гриценко, Дмитро КмсХАР22671000
34Велигоша, СергійХАР21921000
45Романько, Родіон КмсХАР21891000
56Каштанов, Михайло КмсХАР21511000
68Рибаков, Сергій КмсХАР20221000
710Нерубацький, ДанилоХАР20201000
826Сігіда, ПлатонХАР01000
93Татарінов, Максим КмсХАР22160,5000
107Харьковський, Віктор КмсХАР20370,5000
119Матяш, Микола КмсХАР20200,5000
1211Дегтярьова, СофіяХАР20190,5000
1312Шендерюк, АркадійХАР19940,5000
1413Косіченко, ДанилХАР19450,5000
1520Гонцул, МакарХАР17440,5000
1621Ледовська, КатеринаХАР16720,5000
1723Гулян, РусланХАР00,5000
1824Єфімовська, ЮліяUKR00,5000
1925Онищенко, МаркUKR00,5000
2027Юхно, АннаХАР00,5000
2114Зіновʼєв, ІванUKR19350000
2215Клименко, ІванКИЇ19320000
2316Заряжко, ІванХАР18950000
2417Нерубацький, КирилоХАР18770000
2518Єфімовський, АртемХАР18270000
2619Зубенко, ВалеріяХАР17790000
2722Горішня, ДарʼяUKR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)