Відкритий чемпіонат м. Харкова з шахів серед чоловіків та жінок 2026 (класичні шахи)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:21:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kharkiv Region Chess Federation

Giải/ Nội dungKlassik, Blitz, Rapid
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Велигоша, СергійХАР21923,507,55,5
25Романько, Родіон КмсХАР2189308,56,5
31Долуханова, Євгенія Мг/ГрХАР2315308,56
46Каштанов, Михайло КмсХАР2151306,54,5
514Зіновʼєв, ІванUKR19353065
613Косіченко, ДанилХАР1945304,53,5
72Гриценко, Дмитро КмсХАР22672,509,56,5
88Рибаков, Сергій КмсХАР20222,507,55,5
920Гонцул, МакарХАР17442,5075
103Татарінов, Максим КмсХАР22162,506,54,5
117Харьковський, Віктор КмсХАР20372,506,54,5
1212Шендерюк, АркадійХАР19942,506,54,5
1316Заряжко, ІванХАР1895208,56,5
149Матяш, Микола КмсХАР2020208,56
1510Нерубацький, ДанилоХАР2020207,56,5
1617Нерубацький, КирилоХАР18772065,5
1715Клименко, ІванКИЇ19322065
1819Зубенко, ВалеріяХАР1779205,54,5
1911Дегтярьова, СофіяХАР20191,50,575,5
2023Гулян, РусланХАР01,50,564,5
2124Єфімовська, ЮліяUKR0107,56
2226Сігіда, ПлатонХАР0107,55,5
2318Єфімовський, АртемХАР18271075
2427Юхно, АннаХАР01075
2525Онищенко, МаркUKR0106,55
2622Горішня, ДарʼяUKR01064
2721Ледовська, КатеринаХАР16721064

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)