Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Відкритий чемпіонат м. Харкова з шахів серед чоловіків та жінок 2026 (класичні шахи)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:21:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kharkiv Region Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Велигоша, СергійХАР21925,502016,5
25Романько, Родіон КмсХАР21894,5020,517,5
32Гриценко, Дмитро КмсХАР2267402118
41Долуханова, Євгенія Мг/ГрХАР2315402016,5
514Зіновʼєв, ІванUKR19354017,515,5
66Каштанов, Михайло КмсХАР21514017,515
713Косіченко, ДанилХАР19454016,515
87Харьковський, Віктор КмсХАР20374015,512,5
910Нерубацький, ДанилоХАР20203,501715
103Татарінов, Максим КмсХАР22163,5016,514
1111Дегтярьова, СофіяХАР20193,5013,511,5
1216Заряжко, ІванХАР1895301715
1315Клименко, ІванКИЇ1932301715
149Матяш, Микола КмсХАР2020301714,5
1512Шендерюк, АркадійХАР1994301714
1617Нерубацький, КирилоХАР1877301513,5
1719Зубенко, ВалеріяХАР1779301412
1820Гонцул, МакарХАР17442,5017,514,5
198Рибаков, Сергій КмсХАР20222,501613,5
2018Єфімовський, АртемХАР18272,501312
2121Ледовська, КатеринаХАР1672201613
2227Юхно, АннаХАР02015,513
2323Гулян, РусланХАР0201513
2422Горішня, ДарʼяUKR0201311,5
2524Єфімовська, ЮліяUKR01,501513,5
2626Сігіда, ПлатонХАР01,501513
2725Онищенко, МаркUKR01,5012,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)