Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

SUB 08 ESUB 10

II ETAPA DO CEX 2026 U 08 E U10

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:09:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)

Giải/ Nội dungSub 08 e Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16 e Sub 18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiĐiểm HS1  HS2  HS3 
110ENZO GABRIEL RODRIGUES MENDES FO,2123
211Francesco Tomazi Perciani,2123
35ARTHUR LUIS DO NASCIMENTO GARCIA,211,53
47BENJAMIM DUROES DA SILVA,211,53
513JAMIL DE MELLO ODAKARA BARLETTA,2113
620MARIA EDUARDA PIRES DA CONCEIÇÃO,w2113
715JOAQUIM CORDEIRO BENYHE,20,513
830THEO ANTONIO PIMENTEL PEREIRA,20,50,53
92ANA CLARA CABRAL,w1232
1022MATEUS EZEQUIEL RNGUEZI DE OLIVE,1232
113ANA JULIA PIRES DA CONCEIÇÃO,w122,52
1212Guilherme Mittestainer Stefano,122,52
1316JOEL ADRIAN VICENTI LUNA,U 08122,52
1417José Vicente Avona dos Santos,122,52
158Bruna Kaori Higuti,U 08w1222
1625Pedro Schmidt,1222
1723MIGUEL RAPHAEL MANOLIO PORFIRIO,1221
1826SAMUEL MARQUES DA SILVA,1221
1927THAILA TROGUILHO DOS SANTOS,U 08w1221
2031THÉO APARECIDO PRATES DO NASCIME,1221
216BENÍCIO BENEDETTI HACKMEY,U 081111
2218LEVI DE SOUZA,U 081111
2321Mariana Ioriatti Garcia,w0,522,50,5
2432VALENTINA ALENCAR RODRIGUES,w0,511,50,5
254ANTÔNIO DIAS FERREIRA,0230
2614JOÃO VITOR MANTEIGAS RODRIGUES L,0230
2729THÉO AGUIAR CANÁRIO,0230
281AMANDA DE MIGUEL ARGIBAY,w01,52,50
2919LORENZO AZEVEDO DE BRITO,01,52,50
3028THAINARA KALLY SANJINES,w01,52,50
319Bruno Lázari Marson,0120
3224PAULO CEZAR RAIOL VALLE,0120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break