Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.SUB 08 ESUB 10II ETAPA DO CEX 2026 U 08 E U10Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:09:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)
| Giải/ Nội dung | Sub 08 e Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16 e Sub 18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 1 | AMANDA DE MIGUEL ARGIBAY | 0F | * | * | * | * |
| 4 | ANTÔNIO DIAS FERREIRA | | | | | miễn đấu |
| 9 | Bruno Lázari Marson | | | | miễn đấu | |
| 14 | JOÃO VITOR MANTEIGAS RODRIGUES L | | | | 0F | * |
| 19 | LORENZO AZEVEDO DE BRITO | 0F | * | * | * | * |
| 28 | THAINARA KALLY SANJINES | 0F | * | * | * | * |
| 29 | THÉO AGUIAR CANÁRIO | | | miễn đấu | | |
| 31 | THÉO APARECIDO PRATES DO NASCIME | | miễn đấu | 0F | 0F | * |
|
|
|
|