Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

SUB 16 E 18

II ETAPA DO CEX 2026 U 16 E 18

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:10:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Education license (until 31.12.2023)

Giải/ Nội dungSub 08 e Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16 e Sub 18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ARTHUR AUGUSTO SANTOS SOUZABRA 7b0 10b0 2w½ 4w0 8b11,591010,52,5
2ARTHUR PAVAN EDUARDOBRA 8w- 4b0 1b½ 8w1 7w12,568,594,5
3BISMARQUE SOARES MARQUES NETOBRA 9b+ 8b1 10w0 13w1 6b0341212,511
4CASSIO CARVALHO CAMPOSBRA 10w0 2w1 11b0 1b1 13w0281213,56
5ENRICO CURY SANCHESBRA 11b- -0 -0 -0 -00119100
6ENZO FERNANDES COSTABRA 12w+ 11w1 7b1 10b1 3w151111315
7ENZO GARCIA LEMESBRA 1w1 13b1 6w0 11b0 2b02713,5159
8FERNANDO MIGUEL RODRIGUES ROMÃOBRA 2b+ 3w0 13b0 2b0 1w01101011,55
9FREDERICO LOPES MARQUESBRA 3w- -0 -0 -0 -00129100
10Kimberly Lin ChanBRA 4b1 1w1 3b1 6w0 11w03312,51412
11PEDRO OTHAVIO SILVA GOMESBRA 5w+ 6b0 4w1 7w1 10b14211,513,511
12RAFAELLA MORELLI VITORIOBRA 6b- -0 -0 -0 -00139100
13VITOR ROMANO BARBOSA VIEIRABRA -1 7w0 8w1 3b0 4b1358,599

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break