Открытый чемпионат АБО памяти С.Б. Намжилова Группа А Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:09:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taroev Valeri
| Giải/ Nội dung | А, Б |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/18
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Цыдыпов, Жамсаран Аюрович | 2495 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Медзиновский, Петр Андреевич | 1928 | 8 |
| 2 | 5 | | Батожаргалов, Эрдэм Баторович | 2107 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Карелин, Артем Андреевич | 1556 | 17 |
| 3 | 7 | | Солянников, Иван Александрович | 1963 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Щипина, Анна Игоревна | 2006 | 6 |
| 4 | 12 | | Бальчиндоржиев, Биликто Бадмаевич | 1831 | 1 | ½ - ½ | ½ | | Колотилин, Юрий Викторович | 2312 | 2 |
| 5 | 10 | | Сультимов, Беликто Доржиевич | 1887 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Лыгдыпов, Насакдоржи Зориктуевич | 1877 | 11 |
| 6 | 3 | | Самданов, Самдан | 2299 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Ястребов, Александр Владимирович | 2207 | 4 |
| 7 | 14 | | Дугаров, Дамдин Баирович | 1695 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Найданов, Базар-Радмир Эрдэмович | 1902 | 9 |
| 8 | 16 | | Проданец, Илья Александрович | 1602 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Мусихин, Александр Евгеньевич | 1771 | 13 |
| 9 | 15 | | Проданец, Иван Александрович | 1670 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|