Открытый чемпионат АБО памяти С.Б. Намжилова Группа А Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:09:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taroev Valeri
| Giải/ Nội dung | А, Б |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 14 | | Дугаров, Дамдин Баирович | 1695 | RUS | | | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Карелин, Артем Андреевич | 1556 | RUS | miễn đấu | | | | | | |
| 2 | | Колотилин, Юрий Викторович | 2312 | RUS | | | | | | | miễn đấu |
| 13 | | Мусихин, Александр Евгеньевич | 1771 | RUS | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Проданец, Иван Александрович | 1670 | RUS | | miễn đấu | | | | | |
| 16 | | Проданец, Илья Александрович | 1602 | RUS | | | | | miễn đấu | | |
| 4 | | Ястребов, Александр Владимирович | 2207 | RUS | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|