Открытый чемпионат АБО памяти С.Б. Намжилова Группа А | Ban Tổ chức | Федерация шахмат Забайкальского края |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Абашеев Д.А. |
| Tổng trọng tài | Абашеев Д.А. |
| Trọng tài | Баженов П.Ф. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45' + 30" |
| Địa điểm | Агинское |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1948 / 22 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 03:09:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Taroev Valeri
| Giải/ Nội dung | А, Б |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Цыдыпов, Жамсаран Аюрович | 4108566 | RUS | 2495 | Республика Бурятия |
| 2 | | Колотилин, Юрий Викторович | 4134176 | RUS | 2312 | Забайкальский край |
| 3 | | Самданов, Самдан | 4188101 | RUS | 2299 | |
| 4 | | Ястребов, Александр Владимирович | 4134206 | RUS | 2207 | Забайкальский край |
| 5 | | Батожаргалов, Эрдэм Баторович | 34322507 | RUS | 2107 | Забайкальский край |
| 6 | | Щипина, Анна Игоревна | 34406468 | RUS | 2006 | Забайкальский край |
| 7 | | Солянников, Иван Александрович | 55787789 | RUS | 1963 | Забайкальский край |
| 8 | | Медзиновский, Петр Андреевич | 24293520 | RUS | 1928 | Забайкальский край |
| 9 | | Найданов, Базар-Радмир Эрдэмович | 34406476 | RUS | 1902 | Забайкальский край |
| 10 | | Сультимов, Беликто Доржиевич | 55847480 | RUS | 1887 | Забайкальский край |
| 11 | | Лыгдыпов, Насакдоржи Зориктуевич | 34406441 | RUS | 1877 | Забайкальский край |
| 12 | | Бальчиндоржиев, Биликто Бадмаевич | 55727271 | RUS | 1831 | Забайкальский край |
| 13 | | Мусихин, Александр Евгеньевич | 522052658 | RUS | 1771 | Забайкальский край |
| 14 | | Дугаров, Дамдин Баирович | 55727298 | RUS | 1695 | Забайкальский край |
| 15 | | Проданец, Иван Александрович | | RUS | 1670 | Забайкальский край |
| 16 | | Проданец, Илья Александрович | | RUS | 1602 | Забайкальский край |
| 17 | | Карелин, Артем Андреевич | 55871836 | RUS | 1556 | Забайкальский край |
|
|
|
|